batik

/'bætik/
Học thuật
Thân thiện
batik

A woman carefully applies wax to a piece of batik fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một kỹ thuật nhuộm vải truyền thống: "batik" một phương pháp tạo hoa văn trên vải bằng cách sử dụng sáp để chặn màu nhuộmnhững phần không mong muốn.
    • Tấm vải được làm bằng kỹ thuật này: "batik" cũng dùng để chỉ chính tấm vải đã được tạo hoa văn bằng kỹ thuật batik.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She learned the art of batik from her grandmother. ( ấy học nghệ thuật làm batik từ của mình.)
    • I bought a beautiful batik at the market. (Tôi đã mua một tấm vải batik đẹpchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Batik technique": kỹ thuật batik.

    • The batik technique involves applying wax with a special tool called a 'canting'. (Kỹ thuật batik liên quan đến việc thoa sáp bằng một dụng cụ đặc biệt gọi là 'canting'.)
  • "Batik pattern": hoa văn/hoa tiết batik.

    • The batik pattern on this shirt is very intricate. (Hoa văn batik trên chiếc áo này rất tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Batiked (adj): đã được làm theo kỹ thuật batik.
    • She wore a beautiful batiked scarf. ( ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ làm bằng kỹ thuật batik rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Wax-resist dyeing: kỹ thuật nhuộm chặn sáp (cụm từ mô tả kỹ thuật).
  • Dyed fabric: vải nhuộm (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho kỹ thuật batik).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'batik')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'batik')

batik

A woman carefully applies wax to a piece of batik fabric.

danh từ
  1. (nghành dệt) lối in hoa batic (bằng cách bôi sáp lên những chỗ không muốn nhuộm màu)