batik

/'bætik/
Học thuật
Thân thiện
batik

L'artiste crée un motif complexe sur un tissu en utilisant la technique du batik.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cách in hoa (lên vải) bằng sáp: Một kỹ thuật nghệ thuật thủ công truyền thống để tạo hoa văn trên vải, trong đó sáp nóng được dùng để vẽ hoặc in lên vải, sau đó vải được nhuộm. Các phần được sáp phủ sẽ không bị thấm màu, tạo thành hoa văn.
    • Vải in hoa bằng sáp: Chỉ bản thân tấm vải đã được tạo hoa văn bằng kỹ thuật batik.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a appris la technique du batik à l'école d'art. ( ấy đã học kỹ thuật in hoa bằng sáptrường nghệ thuật.)
    • Il porte une chemise en batik indonésien. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi bằng vải in hoa sáp của Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un atelier de batik": một xưởng, lớp học về kỹ thuật batik.

    • Elle fréquente un atelier de batik le week-end. ( ấy tham gia một lớp học kỹ thuật in hoa bằng sáp vào cuối tuần.)
  • "Un motif de batik": một họa tiết, hoa văn đặc trưng của batik.

    • Les motifs de batik traditionnels ont souvent une signification symbolique. (Các họa tiết batik truyền thống thường mang ý nghĩa biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Batiké(e) (adj): được trang trí bằng kỹ thuật batik.
    • Une étoffe batikée. (Một tấm vải được in hoa bằng kỹ thuật batik.)
Từ đồng nghĩa
  • Teinture à la cire: thuật nhuộm bằng sáp (cụm từ mô tả kỹ thuật).
  • Étoffe imprimée à la cire: vải in bằng sáp (cụm từ mô tả sản phẩm).
batik

L'artiste crée un motif complexe sur un tissu en utilisant la technique du batik.

danh từ giống đực
  1. cách in hoa (lên vải) bằng sáp
  2. vải in hoa bằng sáp