slugger
/'slʌgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ sĩ quyền Anh có cú đấm mạnh: Một võ sĩ chuyên nghiệp nổi tiếng với khả năng ra những cú đấm cực kỳ mạnh và nặng.
- (Trong bóng chày) Cầu thủ đánh bóng mạnh: Một cầu thủ tấn công (người đánh bóng) có khả năng đánh những cú đánh dài và mạnh, thường tạo ra nhiều cú chạy về gôn (home runs) hoặc cú đánh mạnh (extra-base hits).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mike Tyson was a fearsome slugger in his prime. (Mike Tyson là một võ sĩ có cú đấm mạnh đáng sợ trong thời kỳ đỉnh cao của mình.)
- The team's new slugger hit three home runs in one game. (Cầu thủ đánh bóng mạnh mới của đội đã thực hiện ba cú chạy về gôn trong một trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Power slugger": Thường dùng trong bóng chày để nhấn mạnh một cầu thủ có sức mạnh đánh bóng phi thường, chuyên về những cú đánh dài.
- He is not just a hitter; he is a true power slugger. (Anh ấy không chỉ là người đánh bóng; anh ấy là một cầu thủ đánh bóng mạnh thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- To slug (động từ): Đấm mạnh, đánh mạnh.
- He slugged the ball out of the park. (Anh ta đánh mạnh quả bóng ra khỏi sân.)
- Slugfest (danh từ): Một trận đấu quyền Anh hoặc cuộc ẩu đả mà hai bên liên tục trao đổi những cú đấm mạnh.
- The boxing match turned into a brutal slugfest. (Trận đấu quyền Anh biến thành một cuộc trao đổi những cú đấm mạnh tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong quyền Anh): Power puncher, hard hitter.
- (Trong bóng chày): Power hitter, long-ball hitter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slugger")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "slugger")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) võ sĩ nhà nghề