slugger

/'slʌgə/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhà nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

slugger
The slugger hit a home run over the center field wall.