battellement

Học thuật
Thân thiện
battellement

Le toit de la maison est décoré d'un battellement en terre cuite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hàng ngói cuối mái: Một hàng ngói đặc biệt, thường hình dáng trang trí, được lắp đặtrìa cuối cùng của mái nhà để bảo vệ hoàn thiện kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les battellement en terre cuite donnent un charme ancien à la toiture. (Hàng ngói cuối mái bằng đất nung mang lại vẻ đẹp cổ kính cho mái nhà.)
    • Il faut remplacer le battellement endommagé par la tempête. (Cần phải thay thế hàng ngói cuối mái đã bị bão làm hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, battellement thường được chạm khắc tinh xảo một phần quan trọng của diềm mái.
    • Le battellement sculpté de ce château est une véritable œuvre d'art. (Hàng ngói cuối mái được chạm khắc của lâu đài nàymột tác phẩm nghệ thuật thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Faîtage (danh từ giống đực): Nóc mái, phần cao nhất nơi hai mái gặp nhau.
  • Égout de toit (danh từ giống đực): Mép mái, phần rìa mái nhô ra.
  • Tui (danh từ giống đực): Một loại ngói đặc biệt dùng cho diềm mái, tương tự như battellement.
Từ đồng nghĩa
  • Rive de toit: Rìa mái, mép mái (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ riêng hàng ngói).
  • Génoise: Một kiểu trang trí diềm mái bằng nhiều hàng ngói nhỏ, phổ biếnmiền Nam nước Pháp.
Lưu ý
  • Từ battellement rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng bảo tồn di sản.
  • Không nên nhầm lẫn với từ battlement (có một chữ 't') trong tiếng Anh, có nghĩa là "tường thành lỗ châu mai".
battellement

Le toit de la maison est décoré d'un battellement en terre cuite.

danh từ giống đực
  1. hàng ngói cuối mái (mái nhà)

Từ gần giống