batter-fried
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được rán tẩm bột: Mô tả thức ăn (thường là thịt, cá, rau củ) được phủ một lớp bột nhão (bột bánh) trước khi đem chiên ngập dầu cho đến khi chín vàng và giòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The restaurant is famous for its batter-fried fish. (Nhà hàng nổi tiếng với món cá rán tẩm bột.)
- For a lighter option, you can choose grilled chicken instead of batter-fried chicken. (Để có lựa chọn nhẹ nhàng hơn, bạn có thể chọn gà nướng thay vì gà rán tẩm bột.)
- These batter-fried vegetables are a delicious appetizer. (Những miếng rau củ rán tẩm bột này là món khai vị rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và thực đơn để mô tả phương pháp chế biến một cách chính xác. Nó nhấn mạnh việc thực phẩm được bao phủ bởi lớp bột nhão (batter) trước khi rán, khác với các phương pháp chiên khác như chiên giòn (crispy fried) hoặc chiên không cần bột.
Biến thể và từ gần giống
- Deep-fried (adj): Được chiên ngập dầu. Đây là một thuật ngữ rộng hơn; "batter-fried" là một dạng cụ thể của "deep-fried".
- Both tempura and fish and chips are deep-fried, but only the fish is typically batter-fried. (Cả tempura và cá chiên khoai tây đều là món chiên ngập dầu, nhưng thường chỉ có cá mới là món được rán tẩm bột.)
- Battered (adj): Đã được tẩm/phủ bột. Từ này có thể dùng trước danh từ để mô tả tương tự.
- battered fish (cá tẩm bột)
Từ đồng nghĩa
- Fried in batter: (cụm từ) Rán trong bột. Đây là cách diễn đạt dài hơn, nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "batter-fried".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "batter-fried".
Adjective
- được rán tẩm bột
- batter-fried chickengà tẩm bột rán