cooked

Học thuật
Thân thiện
cooked

The chef proudly presents a cooked turkey on a large platter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được nấu chín: Mô tả thức ăn đã trải qua quá trình chế biến bằng nhiệt (như luộc, chiên, nướng, hấp) sẵn sàng để ăn, trái ngược với trạng thái sống (raw).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chicken must be completely cooked before serving. (Thịt phải được nấu chín hoàn toàn trước khi dọn ra.)
    • I prefer cooked vegetables to raw ones. (Tôi thích rau đã nấu chín hơn rau sống.)
    • Is the rice cooked yet? (Cơm đã chín chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cooked through": được nấu chín hoàn toàn, không còn phần sống bên trong.

    • Make sure the steak is cooked through if you don't want it rare. (Hãy đảm bảo miếng bít tết được nấu chín hoàn toàn nếu bạn không muốn ăn tái.)
  • "cooked to perfection": được nấu một cách hoàn hảo, vừa chín tới.

    • The salmon was cooked to perfection. ( hồi được nấu chín một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcooked (adj): nấu quá chín, nấu quá lâu.

    • The pasta is overcooked and mushy. ( ống đã bị nấu quá chín nhão nhoét.)
  • Undercooked (adj): nấu chưa chín, còn sống.

    • The bread is still undercooked in the middle. (Bánh mìgiữa vẫn còn chưa chín.)
  • Cook (v): nấu ăn, chế biến thức ăn.

    • I will cook dinner tonight. (Tôi sẽ nấu bữa tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Done: chín (thường dùng trong nấu ăn).
  • Prepared: đã được chế biến.
Từ trái nghĩa
  • Raw: sống, chưa nấu chín.
  • Uncooked: chưa được nấu.
cooked

The chef proudly presents a cooked turkey on a large platter.

Adjective
  1. đã được nấu chín