cooked
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được nấu chín: Mô tả thức ăn đã trải qua quá trình chế biến bằng nhiệt (như luộc, chiên, nướng, hấp) và sẵn sàng để ăn, trái ngược với trạng thái sống (raw).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chicken must be completely cooked before serving. (Thịt gà phải được nấu chín hoàn toàn trước khi dọn ra.)
- I prefer cooked vegetables to raw ones. (Tôi thích rau đã nấu chín hơn là rau sống.)
- Is the rice cooked yet? (Cơm đã chín chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be cooked through": được nấu chín hoàn toàn, không còn phần sống bên trong.
- Make sure the steak is cooked through if you don't want it rare. (Hãy đảm bảo miếng bít tết được nấu chín hoàn toàn nếu bạn không muốn ăn tái.)
"cooked to perfection": được nấu một cách hoàn hảo, vừa chín tới.
- The salmon was cooked to perfection. (Cá hồi được nấu chín một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Overcooked (adj): nấu quá chín, nấu quá lâu.
- The pasta is overcooked and mushy. (Mì ống đã bị nấu quá chín và nhão nhoét.)
Undercooked (adj): nấu chưa chín, còn sống.
- The bread is still undercooked in the middle. (Bánh mì ở giữa vẫn còn chưa chín.)
Cook (v): nấu ăn, chế biến thức ăn.
- I will cook dinner tonight. (Tôi sẽ nấu bữa tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Done: chín (thường dùng trong nấu ăn).
- Prepared: đã được chế biến.
Từ trái nghĩa
- Raw: sống, chưa nấu chín.
- Uncooked: chưa được nấu.
Adjective
- đã được nấu chín