battle
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
battle
battle
Words Mentioning "battle"
ác
đấu
bách chiến
bài binh bố trận
bát quái
Bình Định
bố trận
chiến trận
chi tiết
choảng
còn
diễn tập
dữ dội
giáp chiến
giáp công
giáp lá cà
hạ công
hoãn binh
hỗn chiến
Huế
huyết chiến
không chiến
kịch chiến
lịch sử
mặt trận
nghênh chiến
Nùng
quyết chiến
ra quân
thắng trận
thất trận
thiện chiến
trận
tử trận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...