ác

noun
  1. Crow, raven
  2. () The sun
    • gửi trứng cho ác
      to set the fox to keep the geese
adj
  1. Cruel, malicious
  2. Severe, fierce
    • đợt rét ác
      a severe cold spell
    • trận đánh ác
      a fierce battle
    • hôm nay nắng ác
      today the sun is blistering hot
  3. Ripping, rattling good
    • trận đá bóng ác
      a ripping soccer game

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ác
Một con ác đậu trên cành cây khô.