battle-array
/'bætlə'rei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng ngũ chiến đấu: Cách bố trí, sắp xếp quân đội hoặc lực lượng thành một đội hình cụ thể, có trật tự để chuẩn bị hoặc tiến hành chiến đấu.
- Thế trận: Cách thức triển khai, bố trí các lực lượng và vũ khí trên chiến trường, tạo thành một cục diện hoặc hình thế chiến thuật nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general inspected the battle-array before the decisive fight. (Vị tướng kiểm tra hàng ngũ chiến đấu trước trận đánh quyết định.)
- The enemy's battle-array was designed to withstand a frontal assault. (Thế trận của quân địch được thiết kế để chống đỡ một cuộc tấn công trực diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy in battle-array": triển khai theo đội hình chiến đấu.
- The troops deployed in battle-array at dawn. (Binh lính triển khai theo đội hình chiến đấu vào lúc bình minh.)
"to break the enemy's battle-array": phá vỡ thế trận của địch.
- Our cavalry charged to break the enemy's battle-array. (Kỵ binh của chúng ta xung phong để phá vỡ thế trận của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Array (n): Sự sắp xếp, bày ra; một nhóm lớn hoặc tập hợp có tổ chức. (Ví dụ: - một dãy sản phẩm).
- Battle formation (n): Đội hình chiến đấu. (Từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Battle order (n): Thế trận, đội hình tác chiến.
Từ đồng nghĩa
- Combat formation: Đội hình chiến đấu.
- Line of battle: Đội hình chiến tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "battle-array" một cách riêng biệt)
danh từ
- hàng ngũ chiến đấu
- thế trận