battle-scarred
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Mang vết thương, vết sẹo do chiến đấu: Dùng để mô tả một người, một bộ phận cơ thể, hoặc đôi khi là một vật thể, đã bị tổn thương và để lại dấu vết (sẹo) do tham gia vào một trận chiến hoặc cuộc đối đầu bạo lực. - Mang dấu ấn của những khó khăn, tranh đấu: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương) Mô tả một người, một tổ chức, hoặc một địa điểm đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách hoặc xung đột kéo dài, để lại những ảnh hưởng sâu sắc có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vết thương thể chất):
- The battle-scarred veteran showed us the wound on his arm. (Người cựu chiến binh mang đầy thương tích đã cho chúng tôi xem vết thương trên cánh tay ông.)
- The battle-scarred shield was a museum exhibit. (Chiếc khiên đầy vết đạn là một hiện vật trong viện bảo tàng.)
Nghĩa bóng (dấu ấn tinh thần hoặc lịch sử):
- She had the weary eyes of a battle-scarred activist. (Cô ấy có đôi mắt mệt mỏi của một nhà hoạt động đã trải qua nhiều tranh đấu.)
- This is a battle-scarred neighborhood that has seen decades of conflict. (Đây là một khu phố đầy thương tích đã chứng kiến nhiều thập kỷ xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Battle-scarred" thường được dùng như một tính từ ghép (compound adjective) đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: a battle-scarred face, battle-scarred survivors).
- Có thể dùng để nhân cách hóa, mô tả những vật vô tri như tòa nhà, xe cộ, hoặc cảnh quan đã bị hư hại nặng nề trong chiến tranh hoặc thảm họa.
Biến thể và từ gần giống
- Scarred (adj): Có sẹo, bị tổn thương để lại dấu vết. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do chiến trận).
- War-torn (adj): Bị tàn phá bởi chiến tranh. (Thường dùng cho các vùng đất, quốc gia).
- Veteran (n): Cựu chiến binh. (Danh từ chỉ người, có thể nhưng không nhất thiết phải "battle-scarred").
Từ đồng nghĩa
- War-weary: Mệt mỏi vì chiến tranh.
- Hardened: Cứng rắn, dày dạn (kinh nghiệm, đặc biệt qua khó khăn).
- Battered: Bị đập nát, tàn tạ (cả nghĩa đen và bóng).
Thành ngữ liên quan
- To bear the scars: Mang theo những vết sẹo (cả thể xác lẫn tinh thần).
- He still bears the scars from his time in the war. (Anh ấy vẫn mang những vết sẹo từ thời chiến tranh.)
- Worn down by battle: Bị mòn mỏi, kiệt sức vì những cuộc chiến/đấu tranh liên miên.
Adjective
- để lại vết thương, vết sẹo do chiến đấu, đánh nhau