injured

/'indʤəd/
tính từ
  1. bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
  2. bị xúc phạm
  3. tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
    • in an injured voice
      với giọng nói tỏ ra mếch lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "injured"

injured
The paramedic carefully treats an injured hiker's ankle.