baudet

danh từ giống đực
  1. lừa đực giống
  2. con lừa
  3. giá xẻ (của thợ cưa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baudet"

baudet
Un baudet tire une charrette chargée de bois.