baudet

Học thuật
Thân thiện
baudet

Un baudet tire une charrette chargée de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lừa đực giống: Một con lừa đực được nuôi để phối giống.
    • Con lừa: (cách gọi thông tục, đôi khi mang tính chế giễu) Chỉ con lừa nói chung.
    • Giá xẻ (của thợ cưa): Một thiết bị bằng gỗ hình chữ A, dùng để giữ các khúc gỗ khi xẻ bằng cưa tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermier a acheté un baudet pour sa jument. (Người nông dân đã mua một con lừa đực giống cho con lừa cái của ông ấy.)
    • Ne sois pas têtu comme un baudet ! (Đừng bướng bỉnh như một con lừa!)
    • Les bûcherons ont posé la bûche sur le baudet pour la scier. (Những người tiều phu đặt khúc gỗ lên giá xẻ để cưa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé comme un baudet": (thành ngữ) Mang vác nặng như lừa, ý chỉ phải mang vác quá nhiều đồ.

    • Après les courses, j'étais chargé comme un baudet. (Sau khi mua sắm, tôi phải mang vác nặng như lừa.)
  • "Têtu comme un baudet": (thành ngữ) Cứng đầu, bướng bỉnh như một con lừa.

    • Il ne changera jamais d'avis, il est têtu comme un baudet. (Anh ta sẽ không bao giờ đổi ý đâu, anh ta cứng đầu như lừa vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Âne (danh từ giống đực): Từ phổ biến trung lập hơn để chỉ "con lừa".
  • Bourricot (danh từ giống đực): (thông tục) Con lừa nhỏ.
  • Baudrier (danh từ giống đực): Dây đeo, đai đeo. (Lưu ý: Từ này có vẻ gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến "baudet").
Từ đồng nghĩa
  • Âne: con lừa (từ chung, trung lập).
  • Bourrique: con lừa (từ thông tục, có thể mang nghĩa xấu).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le coup du baudet": (, ít dùng) Thực hiện một trò lừa đảo, lừa gạt.
  • "Rire comme un baudet": Cười to, cười hô hố.
baudet

Un baudet tire une charrette chargée de bois.

danh từ giống đực
  1. lừa đực giống
  2. con lừa
  3. giá xẻ (của thợ cưa)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baudet"