bauhinia

bauhinia

A bauhinia tree blooms with pink flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây ban (còn gọi là cây móng ): "Bauhinia" danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài cây thân gỗ hoặc cây bụi hoa. Đặc điểm nhận dạng hoa năm cánh, thường màu hồng, trắng hoặc tím, hình dạng giống như móng của con hoặc con bướm. Cây ban được trồng làm cảnh hoặc lấy bóng mát. - Gỗ mun núi (mountain ebony): Tên gọi khác của một số loài trong chi này, đặc biệt loài gỗ màu đen hoặc nâu sẫm, cứng nặng. - Cây hoa lan (orchid tree): Tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ các loài cây ban hoa đẹp, thường được so sánh với hoa lan.

dụ sử dụng
  • (Cây ban trong vườn nở hoa tím mỗi mùa xuân.)
  • (Gỗ ban được đánh giá cao để làm đồ nội thất.)
  • (Cây ban còn được biết đến với tên cây hoa lan nhờ những bông hoa đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bauhinia blakeana": Loài cây ban đặc biệt, biểu tượng của Hong Kong, thường được gọi là "Hong Kong orchid tree".
    • Bauhinia blakeana is the national flower of Hong Kong. (Cây ban Blakeana quốc hoa của Hồng Kông.)
  • "Bauhinia variegata": Một loài phổ biến khác, hoa màu hồng hoặc trắng, thường được trồngcác vùng nhiệt đới.
    • Bauhinia variegata is used in traditional medicine. (Cây ban variegata được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bauhinia (tên khoa học): Không biến thể trong tiếng Việt, nhưng các tên gọi dân gian như "cây ban", "cây móng ".
  • Bauhinia-like (tính từ): Giống như cây ban.
    • The leaves have a bauhinia-like shape. ( hình dạng giống như cây ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ban: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây móng : Tên gọi dân gian dựa trên hình dạng hoa.
  • Orchid tree (cây hoa lan): Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Bauhinia" danh từ chỉ thực vật, không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Bauhinia" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bauhinia"