bauhinia

Học thuật
Thân thiện
bauhinia

Le bauhinia fleurit dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây móng : Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường hoa đẹp hình dáng đặc trưng, chia thùy giống như móng chân . Tên khoa họcBauhinia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bauhinia est souvent planté comme arbre d'ornement dans les parcs. (Cây móng thường được trồng như một loại cây cảnh trong các công viên.)
    • Les fleurs du bauhinia sont très parfumées. (Hoa của cây móng có mùi rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bauhinia purpurea": Một loài móng phổ biến hoa màu tím hồng.

    • Le bauhinia purpurea est originaire d'Asie du Sud-Est. (Cây móng tía nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • "feuille de bauhinia": cây móng , thường hình dáng dễ nhận biết.

    • La feuille de bauhinia a une forme très caractéristique. ( cây móng có một hình dáng rất đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bauhiné (adj): Thuộc về chi hoặc loài móng (thuật ngữ thực vật học).
    • Une fleur bauhinée. (Một bông hoa thuộc chi móng .)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à orchidées: Cây hoa lan (tên gọi thông thường cho một số loài hoa giống hoa lan).
  • Sabot de bœuf: Móng (tên gọi dịch nghĩa trực tiếp từ hình dáng ).
bauhinia

Le bauhinia fleurit dans le jardin botanique.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây móng