peahen
/'pi:'hen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con công mái: Từ dùng để chỉ cá thể cái của loài chim công (peafowl). Con mái thường có bộ lông kém sặc sỡ hơn so với con trống (peacock).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peahen was foraging for food with her chicks. (Con công mái đang kiếm ăn cùng những con chim non của nó.)
- Unlike the colorful peacock, the peahen has more subdued brown and grey feathers. (Không giống như con công trống đầy màu sắc, con công mái có bộ lông màu nâu và xám dịu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Peacock (n): Con công trống.
- Peafowl (n): Chim công (tên gọi chung cho cả loài, bao gồm cả trống và mái).
Từ đồng nghĩa
- Female peafowl: Chim công cái (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
danh từ
- (động vật học) con công (mái)