bavaroise

Học thuật
Thân thiện
bavaroise

La bavaroise est un dessert crémeux servi dans un petit verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Nước chè trứng đường: Một loại đồ uống nóng, thường được làm từ trà, sữa, lòng đỏ trứng đường, đánh bông lên.
    • Nước xốt bavie: Một loại sốt kem ngọt, thường hương vani, được làm từ kem tươi, trứng gelatin, kết cấu mềm mịn như bánh pudding hấp.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ẩm thực) Món đông bavie: Một món tráng miệng lạnh nguồn gốc từ Bavaria, kết cấu mềm, xốp nhẹ, thường được làm từ kem tươi (hoặc sữa), trứng, đường chất làm đông (như gelatin), có thể thêm hương vị như vani, sô-cô-la hoặc trái cây.
  3. Tính từ:

    • (Thuộc) xứ Ba-vi-e: liên quan đến vùng Bavaria (Bayern) của nước Đức.
  4. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Phương ngữ Ba-vi-e: Các phương ngữ tiếng Đức được nói chủ yếuvùng Bavaria (Bayern) Áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nước chè/nước xốt):

    • Pour la réception, le chef a préparé une délicieuse bavaroise au chocolat. (Để tiếp khách, đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước xốt bavie sô-cô-la thơm ngon.)
    • En hiver, rien de mieux qu'une bavaroise chaude pour se réchauffer. (Vào mùa đông, không tốt hơn một ly nước chè trứng đường nóng để sưởi ấm.)
  • Danh từ giống đực (món tráng miệng):

    • Au dessert, nous avons mangé une bavaroise aux framboises. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một món đông bavie với quả mâm xôi.)
    • La bavaroise est un classique de la pâtisserie française. (Món đông bavie là một món kinh điển của nghệ thuật làm bánh Pháp.)
  • Tính từ:

    • Elle adore la culture bavaroise. ( ấy yêu thích văn hóa xứ Ba-vi-e.)
  • Danh từ giống đực (phương ngữ):

    • Le bavaroise parlé dans les Alpes est très particulier. (Phương ngữ Ba-vi-e được nóivùng Alps rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, từ "bavaroise" (giống đực) thường được dùng để chỉ riêng món tráng miệng đông lạnh, trong khi "crème bavaroise" (kem bavie) có thể dùng để chỉ phần kem cơ bản dùng làm nguyên liệu cho món này hoặc như một loại sốt.
    • La base de ce gâteau est une crème bavaroise à la vanille. (Phần đế của chiếc bánh nàymột loại kem bavie vị vani.)
Biến thể từ liên quan
  • Bavarois (tính từ, giống đực): Cách viết khác của tính từ "bavaroise" ở dạng giống đực.
    • Un costume bavarois (Một bộ trang phục xứ Ba-vi-e)
  • Bavaroise (danh từ giống cái, lịch sử): Từng được dùng để chỉ một loại lưỡi trai của lính Bavaria.
  • Bavarois (danh từ giống đực, chỉ người): Người (đàn ông) đến từ Bavaria.
  • Bavaroise (danh từ giống cái, chỉ người): Người (phụ nữ) đến từ Bavaria.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le dessert (món tráng miệng):
    • Mousse (danh từ giống cái): Món kem xốp, nhẹ, thường không dùng gelatin đánh bông lòng trắng trứng hoặc kem tươi.
    • Panna cotta (danh từ giống cái): Món tráng miệng Ý kem đông lại, kết cấu tương tự nhưng thường không trứng.
  • Pour la boisson (đồ uống):
    • Lait de poule (danh từ giống đực): "Eggnog", đồ uống làm từ sữa, trứng, đường, có thể rượu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bavaroise".
bavaroise

La bavaroise est un dessert crémeux servi dans un petit verre.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Ba-vi-e
danh từ giống đực
  1. (bếp núc) món đông bavie
  2. (ngôn ngữ học) phương ngữ Ba-vi-e
danh từ giống cái
  1. nước chè trứng đường
  2. nước xốt bavie

Từ gần giống