bavarois

tính từ
  1. (thuộc) xứ Ba-vi-e
danh từ giống đực
  1. (bếp núc) món đông bavie
  2. (ngôn ngữ học) phương ngữ Ba-vi-e
danh từ giống cái
  1. nước chè trứng đường
  2. nước xốt bavie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bavarois"

bavarois
Une bavarois au chocolat est servie dans une coupe en verre.