bavochure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nét nhòe: Một vết mực, màu vẽ hoặc chất lỏng bị lan ra, không còn sắc nét, tạo thành một vệt mờ hoặc không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une bavochure sur le document à cause de l'encre trop humide. (Có một nét nhòe trên tài liệu do mực quá ướt.)
- L'artiste a évité les bavochures en utilisant un papier absorbant. (Người họa sĩ đã tránh các nét nhòe bằng cách dùng giấy thấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une bavochure": tạo ra một vết nhòe.
- Attention à ne pas faire de bavochure avec ton pinceau trop chargé. (Cẩn thận đừng tạo ra nét nhòe với cây cọ có quá nhiều màu của con.)
Biến thể và từ gần giống
Bavocher (động từ): làm nhòe, làm lan mực/màu.
- Le stylo a bavoché sur la feuille. (Cây bút đã làm nhòe trên tờ giấy.)
Bavure (danh từ giống cái): vết nhơ, vết bẩn; trong một số ngữ cảnh có thể dùng với nghĩa tương tự "bavochure" nhưng thường chỉ sai sót, khuyết điểm.
- Une bavure policière. (Một sai sót của cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Pâté (danh từ giống đực): vết mực nhòe, vết bẩn (thông tục).
- Tache (danh từ giống cái): vết bẩn, vết (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "bavochure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bavochure")