bawbee

/bɔ:'bi:/
Học thuật
Thân thiện
bawbee

A child finds a shiny bawbee in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng xu của Scotland: Một loại tiền xu bằng bạc giá trị nhỏ, được sử dụng ở Scotland trong quá khứ.
    • Vật giá trị nhỏ: (Nghĩa mở rộng, hiếm dùng) Dùng để chỉ một số tiền rất nhỏ hoặc một vật đó giá trị không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 16th century, a bawbee could buy a loaf of bread. (Vào thế kỷ 16, một đồng bawbee có thể mua được mộtbánh mì.)
    • He didn't have a bawbee to his name after the venture failed. (Anh ta chẳng còn một xu dính túi sau khi dự án thất bại.) - (Cách dùng ẩn dụ, hiếm gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not worth a bawbee": Không giá trị , vô giá trị.
    • That old promise is not worth a bawbee now. (Lời hứa đó giờ chẳng đáng giá một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử hoặc các tài liệu về Scotland.
Từ đồng nghĩa
  • Penny: Đồng xu nhỏ (trong ngữ cảnh Anh).
  • Sou: Đồng xu nhỏ (trong ngữ cảnh Pháp, đôi khi dùng để so sánh về giá trị không đáng kể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • "Not a brass bawbee": Không một xu, hoàn toàn không tiền. (Một biến thể nhấn mạnh).
    • After paying all the debts, he was left without a brass bawbee. (Sau khi trả hết nợ, anh ta chẳng còn một đồng xu nào.)
bawbee

A child finds a shiny bawbee in the garden.

danh từ
  1. (Ê-cốt) đồng trinh

Từ gần giống