bay chuyền

  1. voleter
    • Chim non bay chuyền cành này sang cành khác
      le jeune oiseau volette de branche en branche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bay chuyền"

bay chuyền
Chim sẻ bay chuyền trong vườn, tìm kiếm hạt.