bay-salt

/'bei'sɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
bay-salt

A chef sprinkles bay-salt over a fresh salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối biển: "bay-salt" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ loại muối được sản xuất bằng cách cho nước biển bay hơi tự nhiên dưới ánh nắng mặt trời gió, thườngcác ruộng muối ven biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, bay-salt was a valuable commodity for preserving food. (Vào thế kỷ 18, muối biển một mặt hàng giá trị để bảo quản thực phẩm.)
    • The traditional method of producing bay-salt is still practiced in some coastal villages. (Phương pháp sản xuất muối biển truyền thống vẫn được thực hànhmột số làng chài ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bay-salt" trong văn bản lịch sử hoặc cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu cổ hoặc mô tả các phương pháp truyền thống.
    • The merchant's ledger listed imports of bay-salt from the southern coasts. (Sổ sách của thương nhân ghi lại các nhập khẩu muối biển từ các vùng duyên hải phía nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea salt (n): muối biển. Đây từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "bay-salt", cùng nghĩa.

    • I prefer cooking with sea salt because of its mineral content. (Tôi thích nấu ăn với muối biển hàm lượng khoáng chất của .)
  • Solar salt (n): muối thái dương. Một thuật ngữ kỹ thuật hơn để chỉ muối được sản xuất bằng năng lượng mặt trời, tương tự "bay-salt".

Từ đồng nghĩa
  • Sea salt: muối biển (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại).
  • Solar salt: muối thái dương.
  • Evaporated salt: muối đặc.
Lưu ý
  • "Bay-salt" một từ ghép cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "sea salt" được sử dụng rộng rãi phổ biến hơn rất nhiều để chỉ cùng một loại sản phẩm.
  • Từ "bay" trong "bay-salt" không nhất thiết chỉ vịnh biển ("bay") nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "baie", liên quan đến ý nghĩa mở rộng, có thể ám chỉ nguồn nước mặn rộng lớn.
bay-salt

A chef sprinkles bay-salt over a fresh salad.

danh từ
  1. muối biển

Từ gần giống