basalt

/'bæsɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
basalt

A geologist examines a piece of basalt in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Bazan: Một loại đá núi lửa (đá magma) màu xám sẫm hoặc đen, cấu trúc hạt mịn, hình thành từ dung nham nguội nhanh. Đây một trong những loại đá phổ biến nhất trên Trái Đất, đặc biệtđáy đại dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Giant's Causeway in Northern Ireland is famous for its hexagonal basalt columns. (Con đường của Người Khổng lồBắc Ireland nổi tiếng với những cột bazan hình lục giác.)
    • Basalt is often used as a construction material for roads and buildings. (Bazan thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng cho đường các tòa nhà.)
    • The dark plains on the Moon, called maria, are formed from ancient basalt flows. (Những đồng bằng tối trên Mặt Trăng, được gọi là "maria", được hình thành từ các dòng dung nham bazan cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "basalt" thường được dùng để mô tả thành phần hóa học khoáng vật đặc trưng của loại đá này, chủ yếu gồm plagioclase feldspar pyroxene.
    • The analysis confirmed the rock was a tholeiitic basalt. (Phân tích xác nhận mẫu đá bazan tholeiit.)
  • Trong công nghiệp: "Basalt" có thể chỉ đến vật liệu tổng hợp làm từ sợi bazan.
    • Basalt fiber is a strong and heat-resistant material used in composites. (Sợi bazan một vật liệu bền chịu nhiệt được dùng trong composite.)
Biến thể từ liên quan
  • Basaltic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của bazan.
    • The volcanic island has a basaltic composition. (Hòn đảo núi lửa thành phần bazan.)
  • Flood basalt (danh từ): bazan , chỉ những lớp dung nham bazan khổng lồ phun trào tràn ra bề mặt.
  • Columnar basalt (danh từ): bazan dạng cột, cấu trúc đặc trưng hình lăng trụ do quá trình nguội co ngót.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Volcanic rock (danh từ): đá núi lửa (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại đá khác ngoài bazan).
  • Mafic rock (danh từ): đá mafic, thuật ngữ địa chất chỉ các loại đá giàu magiê sắt, như bazan gabbro.
basalt

A geologist examines a piece of basalt in the field.

danh từ
  1. (khoáng chất) bazan

Từ gần giống

Từ chứa "basalt"