bay-tree
/'beitri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nguyệt quế: Một loại cây thường xanh, có lá thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực và có ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greeks made wreaths from the leaves of the bay-tree. (Người Hy Lạp cổ đại làm vòng hoa từ lá của cây nguyệt quế.)
- A large bay-tree grew in the corner of the garden. (Một cây nguyệt quế lớn mọc ở góc vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the bay-tree": dưới bóng cây nguyệt quế (thường mang ý nghĩa về sự bảo vệ hoặc danh dự).
- The poet sat under the bay-tree to seek inspiration. (Nhà thơ ngồi dưới bóng cây nguyệt quế để tìm cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bay leaf (n): lá nguyệt quế (dùng làm gia vị).
- Add a bay leaf to the soup for extra flavor. (Thêm một lá nguyệt quế vào súp để tăng hương vị.)
- Laurel (n): một tên gọi khác cho cây nguyệt quế, thường dùng trong ngữ cảnh biểu tượng của chiến thắng và vinh quang.
- He was crowned with laurel. (Anh ấy được đội vòng nguyệt quế.)
Từ đồng nghĩa
- Laurel tree: cây nguyệt quế (nhấn mạnh khía cạnh biểu tượng).
- Sweet bay: nguyệt quế ngọt (một tên gọi cụ thể cho loài cây này).
Thành ngữ liên quan
- To rest on one's laurels: tự mãn với thành tích đã đạt được.
- After winning the championship, he didn't rest on his laurels but continued to train hard. (Sau khi giành chức vô địch, anh ấy không tự mãn mà tiếp tục tập luyện chăm chỉ.)
danh từ
- (thực vật học) cây nguyệt quế