boyauderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơi làm lòng (lợn, bò...): Chỉ một xưởng, một khu vực hoặc một cơ sở chuyên biệt nơi người ta xử lý, làm sạch và chế biến ruột động vật (thường là lợn, bò) để sử dụng trong thực phẩm (như làm xúc xích) hoặc các mục đích khác.
- Sự làm lòng: Chỉ chính hành động, công việc hoặc quy trình làm sạch và chế biến ruột động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La boyauderie est située à l'arrière de l'abattoir. (Khu vực làm lòng nằm ở phía sau lò mổ.)
- Le métier de la boyauderie est très spécialisé. (Nghề làm lòng là một nghề rất chuyên môn.)
- L'odeur dans la boyauderie est très forte. (Mùi trong khu làm lòng rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong các lò mổ và cơ sở chế biến thịt. Nó mang tính kỹ thuật và ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Boyaudier / Boyaudière (danh từ): Người thợ làm lòng, người làm công việc trong .
- Boyau (danh từ giống đực): Ruột (của động vật); cũng có nghĩa bóng chỉ một con đường hẹp và quanh co.
Từ đồng nghĩa
- Atelier de préparation des intestins: Xưởng chuẩn bị ruột (cách nói mô tả dài hơn).
- Tripier (danh từ): Có thể chỉ người bán hoặc chế biến lòng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì liên quan đến nhiều loại phủ tạng hơn, không chỉ riêng ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- nơi làm lòng (lợn, bò...)
- sự làm lòng