bayonet

/'beiənit/
Học thuật
Thân thiện
bayonet

A soldier attaches a bayonet to the end of his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi lê: Một loại khí lưỡi sắc, hình lưỡi dao hoặc mũi nhọn, được gắn vào đầu nòng súng trường để sử dụng trong chiến đấu tầm gần.
  2. Động từ:
    • Đâm bằng lưỡi lê: Hành động dùng lưỡi lê để tấn công, đâm chém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier fixed the bayonet to his rifle before the charge. (Người lính gắn lưỡi lê vào súng trường trước khi xung phong.)
    • Bayonets were widely used in World War I trench warfare. (Lưỡi lê được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh chiến hào Thế chiến thứ nhất.)
  • Động từ:
    • He was forced to bayonet the enemy soldier in close combat. (Anh ta buộc phải đâm lưỡi lê vào người lính địch trong cuộc chiến cận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bayonet into (doing) something": (Nghĩa ẩn dụ) Cưỡng bức, ép buộc ai đó làm điều một cách thô bạo hoặc dưới áp lực.
    • The dictator bayoneted the population into submission. (Nhà độc tài đã cưỡng bức người dân phải khuất phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Bayonet fitting (n): Kiểu kết nối "lưỡi lê", một kiểu kết nối khí nhanh (thường trong bóng đèn, ống kính) bằng cách ấn xoay.
    • This light bulb has a bayonet fitting. (Bóng đèn này đuôi gắn kiểu lưỡi lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Knife (dao), blade (lưỡi dao), spear (mũi giáo) - khi nói về khí tầm gần gắn trên súng.
  • Động từ: Stab (đâm), pierce (xuyên thủng), spear (đâm bằng giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bayonet into: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
bayonet

A soldier attaches a bayonet to the end of his rifle.

danh từ
  1. lưỡi lê
ngoại động từ
  1. đâm bằng lưỡi lê

Idioms

  • to bayonet into
    cưỡng bức, ép buộc

Từ chứa "bayonet"

Từ có nhắc đến "bayonet"