beach towel

beach towel

A family spreads a beach towel on the warm sand.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khăn tắm biển: "beach towel" một chiếc khăn tắm rất lớn, thường được sử dụng để lau khô người sau khi bơi lội hoặc để nằm trên bãi biển. kích thước lớn hơn khăn tắm thông thường, giúp che phủ cơ thể thấm nước tốt.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mang một chiếc khăn tắm biển lớn để nằm trên cát.)
  • (Sau khi bơi, ấy lau khô người bằng một chiếc khăn tắm biển đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spread a beach towel": trải khăn tắm biển ra.

    • We spread our beach towels on the sand and relaxed. (Chúng tôi trải khăn tắm biển ra trên cát thư giãn.)
  • "to pack a beach towel": gấp mang theo khăn tắm biển.

    • Don't forget to pack a beach towel for the trip to the coast. (Đừng quên gấp mang theo một chiếc khăn tắm biển cho chuyến đi đến bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Towel (n): khăn tắm nói chung.
    • Beach mat (n): thảm biển (dùng để nằm, thường mỏng hơn khăn tắm).
Từ đồng nghĩa
  • Khăn tắm lớn: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "khăn tắm dùngbiển".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "spread" (trải) hoặc "fold" (gấp).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, "beach towel" thường xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch thư giãn.