beaklike

Học thuật
Thân thiện
beaklike

The old sailor had a distinct, beaklike nose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như mỏ chim: hình dáng, đặc điểm hoặc cấu trúc tương tự như chiếc mỏ của một con chim, thường dùng để mô tả vật đó nhọn, cong hoặc nhô ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old statue had a beaklike projection. (Bức tượng cổ một phần nhô ra giống như mỏ chim.)
    • He was recognized by his beaklike nose. (Ông ấy được nhận ra bởi chiếc mũi khoằm giống mỏ chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong sinh học: Dùng để mô tả các bộ phận của thực vật hoặc động vật hình dáng giống mỏ chim.
    • The flower has a beaklike spur that contains nectar. (Bông hoa một cựa giống mỏ chim chứa mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaked (adj): mỏ, phần nhô ra nhọn.
    • A beaked whale (Một con cá voi mỏ)
  • Beak (n): Mỏ chim.
    • The eagle's beak is sharp and curved. (Mỏ của đại bàng sắc cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquiline: Khoằm, giống mỏ chim ưng (thường dùng cho mũi).
  • Hooked: Khoằm, cong như lưỡi câu.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "beaklike").
beaklike

The old sailor had a distinct, beaklike nose.

Adjective
  1. giống như mỏ chim
    • a grizzled man with a beaklike nose
      một người đàn ông tóc hoa râm cái mũi khoằm

Từ tương tự