beaked
/bi:kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mỏ: Mô tả một sinh vật, đặc biệt là chim, có mỏ hoặc có phần phụ giống như mỏ.
- Khoằm, có hình dạng giống mỏ chim: Dùng để mô tả một vật thể (như mũi, đá) có hình dáng nhọn và cong ra phía trước, giống như mỏ chim.
- Nhô ra: (Trong địa lý) Mô tả một mũi đất hoặc tảng đá có hình dáng nhọn và nhô ra phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The beaked whale is a deep-sea mammal. (Cá voi mõm khoằm là một loài động vật có vú sống ở biển sâu.)
- He had a long, beaked nose. (Ông ấy có một chiếc mũi dài và khoằm.)
- The ship sailed around the beaked promontory. (Con tàu đi vòng quanh mũi đất nhô ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beaked" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc mô tả để chỉ hình dáng đặc trưng, đặc biệt trong sinh học và địa chất.
- The fossil showed a clearly beaked jaw. (Hóa thạch cho thấy một hàm rõ ràng có hình mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Beak (danh từ): Cái mỏ (chim); mũi khoằm (người); phần nhô ra.
- Beaky (tính từ, thông tục): Có mũi to và khoằm.
- He was a tall man with a beaky face. (Ông ấy là một người đàn ông cao với khuôn mặt có mũi khoằm.)
Từ đồng nghĩa
- Hook-nosed: Mũi khoằm (chỉ dùng cho người).
- Aquiline: Mũi khoằm, mũi chim ưng (chỉ dùng cho người, mang nghĩa trang trọng hơn).
- Projecting: Nhô ra, lồi ra.
tính từ
- có mỏ
- khoằm (mũi)
- nhô ra (tảng đá, mũi đất)