bean dip
Định nghĩa
Danh từ: Món chấm làm từ đậu đã nấu chín, thường được nghiền nhuyễn và pha trộn với gia vị, dùng để ăn kèm với khoai tây chiên, bánh tortilla, hoặc rau củ.
Ví dụ sử dụng
- (Món chấm đậu này rất hợp với bánh tortilla chiên.)
- (Tôi đã làm một món chấm đậu cay cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve bean dip": dùng món chấm đậu trong bữa ăn hoặc tiệc.
- We served bean dip with fresh vegetables at the gathering. (Chúng tôi đã dùng món chấm đậu kèm rau củ tươi tại buổi tụ họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean (n): đậu, hạt đậu.
- I bought a bag of black beans. (Tôi đã mua một túi đậu đen.)
- Dip (n): món chấm, nước chấm.
- This cheese dip is delicious. (Món chấm phô mai này rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Refried bean dip: món chấm đậu tái (thường dùng đậu pinto chiên lại).
- Bean paste: bột đậu, hỗn hợp đậu nghiền (dùng trong nấu ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan