beanball

beanball

A pitcher throws a beanball at the batter.

Định nghĩa

Danh từ: (thể thao, đặc biệt bóng chày) Một ném bóng cố tình nhắm vào đầu người đánh bóng, thường được coi hành động nguy hiểm mang tính khiêu khích.

dụ sử dụng
  • (Người ném bóng đã cố tình ném một beanball vào đầu người đánh bóng sau một cuộc tranh cãi gay gắt.)
  • (Beanball được coi một hành động nguy hiểm phi thể thao trong bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a beanball": thực hiện ném bóng nhắm đầu.

    • The umpire warned the pitcher after he threw a beanball. (Trọng tài đã cảnh cáo người ném bóng sau khi anh ta thực hiện một beanball.)
  • "beanball war": tình huống hai đội liên tục ném bóng nhắm đầu nhau.

    • The game turned into a beanball war after the first incident. (Trận đấu biến thành một cuộc chiến beanball sau sự cố đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bean (n): đầu (tiếng lóng).
    • Watch your bean! (Coi chừng đầu của bạn!)
  • Beanballer (n): người chuyên ném bóng nhắm đầu (hiếm dùng).
    • He was known as a beanballer in the league. (Anh ta nổi tiếng một kẻ ném bóng nhắm đầu trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Headhunter (n): (tiếng lóng) người ném bóng nhắm đầu.
    • The pitcher was called a headhunter for his aggressive throws. (Người ném bóng bị gọi là kẻ săn đầu những ném hung hãn của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw at: ném vào (ai đó).
    • The pitcher threw at the batter's head. (Người ném bóng đã ném vào đầu người đánh bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a beanball": (tiếng lóng) bị đánh vào đầu, bị tổn thương tinh thần.
    • After that failure, he felt like he had a beanball. (Sau thất bại đó, anh ta cảm thấy như bị đánh vào đầu vậy.)

Từ gần giống