beardown

Học thuật
Thân thiện
beardown

The team gave a beardown effort in the final quarter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Với toàn bộ sức mạnh, dồn hết tâm lực: Mô tả một nỗ lực, hành động hoặc cách tiếp cận được thực hiện một cách mạnh mẽ, tập trung quyết liệt nhất có thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team made a beardown effort in the final minutes of the game. (Đội đã nỗ lực dồn hết tâm lực trong những phút cuối của trận đấu.)
    • Her beardown performance in the exhibition game impressed all the coaches. (Màn trình diễn với toàn bộ sức mạnh của ấy trong trận đấu giao hữu đã gây ấn tượng với tất cả các huấn luyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beardown effort": nỗ lực tối đa, nỗ lực quyết liệt.
    • Success requires a beardown effort from everyone. (Thành công đòi hỏi một nỗ lực tối đa từ tất cả mọi người.)
  • "beardown approach": cách tiếp cận mạnh mẽ tập trung.
    • We need a beardown approach to solve this crisis. (Chúng ta cần một cách tiếp cận mạnh mẽ để giải quyết cuộc khủng hoảng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear down (phrasal verb): dồn sức, đè mạnh xuống, tập trung áp lực.
    • The wrestler tried to bear down on his opponent. (Đô vật cố gắng dồn sức đè lên đối thủ.)
    • She had to bear down and focus to finish the exam. ( ấy phải tập trung hết sức để hoàn thành bài thi.)
Từ đồng nghĩa
  • All-out: toàn lực, hết sức.
  • Full-force: với toàn bộ sức mạnh.
  • Intense: mãnh liệt, dữ dội.
  • Concentrated: tập trung cao độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bear down on: (1) tiến về phía ai/cái một cách mạnh mẽ hoặc đe dọa; (2) tập trung áp lực lên.
    • The storm is bearing down on the coast. (Cơn bão đang tràn tới bờ biển một cách dữ dội.)
    • The manager bore down on the team to meet the deadline. (Người quản lý gây áp lực lên đội để hoàn thành đúng hạn.)
beardown

The team gave a beardown effort in the final quarter.

Adjective
  1. với toàn bộ sức mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự