strong
/strɔɳ/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạnh mẽ, có sức lực: Chỉ sức mạnh về thể chất hoặc khả năng chịu đựng.
- Kiên cố, bền vững: Chỉ sự vững chắc, khó bị phá hủy hoặc lay chuyển.
- Mãnh liệt, dữ dội: Chỉ cường độ cao của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc đặc tính.
- Đậm đặc, nồng: Chỉ mức độ đậm, mạnh của mùi vị, màu sắc, hoặc thành phần.
- Giỏi, có năng lực: Chỉ sự thành thạo hoặc có khả năng vượt trội trong một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Về sức mạnh thể chất:
- He is very strong and can lift heavy boxes. (Anh ấy rất mạnh và có thể nâng những chiếc hộp nặng.)
- She has a strong will to recover. (Cô ấy có ý chí mạnh mẽ để hồi phục.)
- Về độ bền vững:
- They built a strong foundation for the house. (Họ đã xây một nền móng vững chắc cho ngôi nhà.)
- We need strong evidence to support this claim. (Chúng ta cần bằng chứng thuyết phục để ủng hộ tuyên bố này.)
- Về cường độ:
- A strong wind blew the leaves off the trees. (Một cơn gió mạnh thổi bay lá cây.)
- He felt a strong connection to his homeland. (Anh ấy cảm thấy một sự gắn kết mãnh liệt với quê hương.)
- Về mùi vị, đặc tính:
- I prefer strong coffee in the morning. (Tôi thích cà phê đặc vào buổi sáng.)
- The cheese has a very strong smell. (Phô mai có mùi rất nồng.)
- Về năng lực:
- She is strong in mathematics. (Cô ấy giỏi toán.)
- His strong point is his ability to communicate. (Điểm mạnh của anh ấy là khả năng giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be going strong": Vẫn đang hoạt động tốt, vẫn mạnh mẽ (thường chỉ sau một thời gian dài).
- After 50 years, their business is still going strong. (Sau 50 năm, việc kinh doanh của họ vẫn phát đạt.)
- "A strong candidate/market": Một ứng viên có thế lực/Thị trường đang lên giá mạnh.
- She is a strong candidate for the leadership position. (Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vị trí lãnh đạo.)
- It's a strong market for real estate. (Đó là một thị trường bất động sản đang lên giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Strongly (trạng từ): Một cách mạnh mẽ, kiên quyết.
- I strongly recommend this book. (Tôi nhiệt liệt giới thiệu cuốn sách này.)
- Strength (danh từ): Sức mạnh, điểm mạnh, cường độ.
- His greatest strength is his patience. (Sức mạnh lớn nhất của anh ấy là sự kiên nhẫn.)
- Strengthen (động từ): Làm cho mạnh hơn, củng cố.
- Exercises to strengthen your muscles. (Những bài tập để tăng cường cơ bắp của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Powerful: Có quyền lực, sức mạnh lớn.
- Sturdy: Chắc chắn, rắn chắc (về vật thể).
- Intense: Mãnh liệt, dữ dội (về cảm xúc, ánh sáng).
- Potent: Có hiệu lực mạnh, có tác dụng mạnh (thường cho thuốc, rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strong-arm (động từ/tính từ): Dùng vũ lực, thô bạo.
- They were accused of strong-arm tactics. (Họ bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật thô bạo.)
Thành ngữ liên quan
- "Strong suit": Sở trường, điểm mạnh.
- Negotiation is not his strong suit. (Đàm phán không phải là sở trường của anh ta.)
- "As strong as an ox/a horse": Khỏe như trâu/ngựa (rất khỏe mạnh).
- After his recovery, he was as strong as an ox. (Sau khi hồi phục, anh ấy khỏe như trâu.)
- "A strong stomach": Có thể chịu đựng được những thứ khó chịu (như cảnh máu me, mùi hôi).
- You need a strong stomach to watch that documentary. (Bạn cần một cái bụng khỏe để xem bộ phim tài liệu đó.)
tính từ
-
bền, vững, chắc chắn, kiên cố
-
strong clothvải bền
-
strong fortresspháo đài kiên cố
-
strong convictionniềm tin chắc chắn
-
a strong suit(đánh bài) dãy cùng hoa; (nghĩa bóng) món tủ, sở trường
-
-
khoẻ, tráng kiện
-
strong constitutionthể chất khoẻ mạnh
-
strong healthsức khoẻ tốt
-
by the strong arm (hand)bằng vũ lực
-
the strongnhững người khoẻ mạnh; những kẻ mạnh
-
to be as strong as a horsekhoẻ như trâu
-
-
mạnh; tốt
-
a strong windcơn gió mạnh
-
strong armymột đội quân mạnh
-
a strong fleetmột hạm đội mạnh
-
a company 200 strongmột đại đội gồm 200 người
-
how many strong are you?các anh có bao nhiêu người?
-
a strong candidatemột ứng cử viên mạnh thế
-
strong eyesmắt tinh
-
strong memorytrí nhớ tốt
-
-
giỏi, có khả năng
-
to be strong in Englishgiỏi tiếng Anh
-
-
đặc, nặng, mạnh
-
strong teanước trà đặc
-
strong drink (water)rượu mạnh
-
-
rõ ràng, đanh thép, rõ rệt
-
strong evidencechứng cớ rõ ràng
-
strong argumentlý lẽ đanh thép
-
a strong resemblancesự giống nhau rõ rệt
-
-
kiên quyết; nặng nề
-
strong manngười kiên quyết, con người hùng
-
to be strong against compromisekiên quyết chống thoả hiệp
-
strong measuresnhững biện pháp kiên quyết
-
strong languagelời lẽ nặng nề; lời chửi rủa
-
-
to và rắn rỏi
-
a strong voicegiọng nói to và rắn rỏi
-
-
sôi nổi, nồng nhiệt, hăng hái, nhiệt tình
-
strong affectioncảm tình nồng nhiệt
-
a strong Democratmột đảng viên Dân chủ hăng hái
-
-
có mùi, hôi, thối
-
strong smellmùi thối
-
strong butterbơ ôi
-
-
sinh động, mạnh mẻ; khúc chiết (văn)
-
(ngôn ngữ học) không theo quy tắc (động từ)
Idioms
-
to have a strong hold upon (over) someone
có ảnh hưởng đối với ai
-
going strong
(từ lóng) vẫn dẻo dai, vẫn tráng kiện, vẫn sung sức; vẫn hăm hở
-
to go (come) it strong
(từ lóng) làm (việc gì) thật triệt để, làm (việc gì) đến nơi đến chốn
-
strong market
thị trường giá cả lên nhanh
-
strong meat
thuyết cho người hùng, biện pháp thích hợp với người hùng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "strong"