bearishness
/'beəriʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay gắt gỏng, tính hay cau có: "bearishness" chỉ trạng thái tâm trạng hoặc tính cách dễ cáu kỉnh, khó chịu, hay nhăn nhó.
- Tính thô lỗ, tính cục cằn: "bearishness" cũng có thể chỉ sự thô bạo, thiếu tế nhị trong cách cư xử hoặc nói năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant bearishness made it difficult to work with him. (Tính hay cau có liên tục của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- She apologized for her bearishness, blaming it on a lack of sleep. (Cô ấy xin lỗi vì sự cục cằn của mình, đổ lỗi cho việc thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính (nghĩa chuyên ngành): Trong thị trường tài chính, "bearishness" chỉ tâm lý bi quan, xu hướng giảm giá. Đây là một biến thể nghĩa chuyên môn, khác với nghĩa thông thường về tính cách.
- The bearishness in the stock market is causing investors to sell. (Tâm lý bi quan trên thị trường chứng khoán đang khiến các nhà đầu tư bán tháo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bearish (tính từ): có tính chất gắt gỏng, cau có; hoặc (trong tài chính) bi quan, kỳ vọng giá giảm.
- He was in a bearish mood all morning. (Anh ấy có tâm trạng cáu kỉnh cả buổi sáng.)
- A bearish market report. (Một báo cáo thị trường mang tính bi quan.)
Từ đồng nghĩa
- Irritability: tính dễ cáu kỉnh.
- Surliness: tính gắt gỏng, khó ưa.
- Gruffness: sự cộc cằn, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ.
- Amiability: tính dễ mến, dễ chịu.
danh từ
- tính hay gắt, tính hay cau; tính thô lỗ, tính cục cằn