boorishness
/'buəriʃnis/
Học thuậtThân thiện
A man's boorishness was evident as he loudly chewed with his mouth open at the dinner table.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thô lỗ, tính cục cằn: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi của một người thiếu tế nhị, lịch sự và nhã nhặn trong giao tiếp xã hội.
- Tính quê mùa, tính thô kệch: Chỉ sự thiếu sự tinh tế, lịch lãm hoặc hiểu biết về các quy tắc xã giao thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant interruptions during the meeting showed remarkable boorishness. (Việc anh ta liên tục ngắt lời trong cuộc họp thể hiện sự thô lỗ đáng kể.)
- She was taken aback by the sheer boorishness of his comments. (Cô ấy sửng sốt trước sự thô lỗ thuần túy trong những lời bình luận của anh ta.)
- The boorishness of his table manners made everyone uncomfortable. (Sự thô lỗ trong cách ăn uống của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to display/show boorishness": thể hiện sự thô lỗ.
- He displayed incredible boorishness by talking loudly on his phone in the library. (Anh ta thể hiện sự thô lỗ khó tin bằng việc nói chuyện điện thoại lớn tiếng trong thư viện.)
"an act of boorishness": một hành động thô lỗ.
- Ignoring the speaker was seen as an act of boorishness. (Việc phớt lờ người đang phát biểu được xem là một hành động thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Boorish (adj): thô lỗ, cục cằn, quê mùa.
- He was criticized for his boorish behavior at the party. (Anh ta bị chỉ trích vì hành vi thô lỗ tại bữa tiệc.)
Boor (n): người thô lỗ, người cục mịch.
- He acted like a complete boor, insulting the host's cooking. (Hắn ta cư xử như một kẻ thô lỗ toàn tập, chê bai việc nấu nướng của chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
- Coarseness: sự thô thiển, thô kệch.
- Uncouthness: sự thô lỗ, thiếu lịch sự (trang nhã).
Từ trái nghĩa
- Politeness: sự lịch sự.
- Refinement: sự tinh tế, lịch lãm.
- Courtesy: sự nhã nhặn, lễ độ.
A man's boorishness was evident as he loudly chewed with his mouth open at the dinner table.
danh từ
- tính cục mịch, tính thô lỗ; tính quê mùa