beaumont
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố ở đông nam Texas, gần Houston, Hoa Kỳ: "Beaumont" là tên một thành phố thuộc bang Texas, nổi tiếng với ngành công nghiệp dầu mỏ.
- Nhà viết kịch người Anh (1584-1616): Francis Beaumont, người đã hợp tác với John Fletcher trong các vở kịch thời kỳ Elizabeth.
- Bác sĩ phẫu thuật người Mỹ (1785-1853): William Beaumont, người nổi tiếng với các nghiên cứu về tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
Thành phố:
- Beaumont is a major oil refining center in Texas. (Beaumont là một trung tâm lọc dầu lớn ở Texas.)
- I visited Beaumont last summer for a business trip. (Tôi đã đến thăm Beaumont vào mùa hè năm ngoái cho một chuyến công tác.)
Nhà viết kịch:
- Beaumont collaborated with John Fletcher to write many plays. (Beaumont đã hợp tác với John Fletcher để viết nhiều vở kịch.)
- The works of Beaumont are still studied in literature classes. (Các tác phẩm của Beaumont vẫn được nghiên cứu trong các lớp văn học.)
Bác sĩ phẫu thuật:
- William Beaumont's experiments on digestion advanced medical science. (Các thí nghiệm của William Beaumont về tiêu hóa đã thúc đẩy khoa học y tế.)
- Beaumont is remembered for his pioneering research. (Beaumont được nhớ đến vì nghiên cứu tiên phong của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beaumont" thường được dùng như một tên riêng để chỉ địa danh hoặc nhân vật lịch sử, không có nghĩa ẩn dụ hay mở rộng.
- The Beaumont area experienced an economic boom in the early 20th century. (Khu vực Beaumont đã trải qua một sự bùng nổ kinh tế vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Beaumontian (tính từ): thuộc về Beaumont (thành phố, nhà viết kịch hoặc bác sĩ).
- Beaumontian architecture reflects the city's history. (Kiến trúc Beaumont phản ánh lịch sử của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Beaumont" là danh từ riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.