pimento

/pi'mentou/
Học thuật
Thân thiện
pimento

A chef stuffs a pimento with cheese for an appetizer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ớt chuông ngọt, ớt ngọt: Chỉ một loại ớt lớn, vị ngọt, thường hình dạng giống quả chuông, màu đỏ khi chín hoàn toàn. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Cây ớt chuông: Chỉ loại cây trồng cho quả là quả ớt chuông ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salad is garnished with chopped pimento. (Món salad được trang trí với ớt chuông đỏ băm nhỏ.)
    • She stuffed the olives with pimento. ( ấy nhồi ô liu với ớt chuông ngọt.)
    • Pimento is a key ingredient in many Mediterranean dishes. (Ớt chuông ngọt một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pimento cheese": Một món phết hoặc nhân làm từ phô mai cheddar, sốt mayonnaise ớt chuông ngọt xắt nhỏ, phổ biếnmiền nam nước Mỹ.
    • We had pimento cheese sandwiches for lunch. (Chúng tôi đã ăn bánh mì kẹp phô mai pimento cho bữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimiento: Cách viết khác của "pimento", cùng chỉ loại ớt chuông ngọt.
  • Bell pepper: Tên gọi chung cho ớt chuông, có thể chỉ các màu xanh, vàng, cam, đỏ. "Pimento" thường đặc biệt chỉ loại ớt chuông đỏ ngọt.
  • Capsicum: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm ớt chuông ớt cay.
Từ đồng nghĩa
  • Sweet pepper: Ớt ngọt.
  • Red pepper: Ớt đỏ (trong ngữ cảnh ớt ngọt, không cay).
Lưu ý
  • Từ "pimento" đôi khi có thể bị nhầm lẫn với "piment" (có nghĩa ớt cay nói chung trong tiếng Pháp) hoặc "allspice" (một loại gia vị tên khác "pimento" trong tiếng Anh-Anh). Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh ẩm thực hiện đại, đặc biệt tiếng Anh-Mỹ, "pimento" chủ yếu chỉ loại ớt chuông ngọt màu đỏ.
pimento

A chef stuffs a pimento with cheese for an appetizer.

danh từ
  1. ớt Gia-mai-ca
  2. cây ớt Gia-mai-ca

Từ đồng nghĩa