beauteous

/'bju:tjəs/
Học thuật
Thân thiện
beauteous

The beauteous sunset painted the sky in brilliant colors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp, xinh đẹp, lộng lẫy: "beauteous" một tính từ mang tính chất thơ ca, dùng để miêu tả vẻ đẹp, đặc biệt vẻ đẹp thu hút thị giác, gợi cảm xúc mạnh mẽ. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hơn trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beauteous sunset painted the sky in hues of orange and purple. (Hoàng hôn lộng lẫy tô điểm bầu trời bằng những sắc cam tím.)
    • She was described as a beauteous maiden in the ancient poem. ( ấy được miêu tả một thiếu nữ xinh đẹp trong bài thơ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beauteous sight": cảnh tượng tuyệt đẹp.

    • The valley in spring is a truly beauteous sight. (Thung lũng vào mùa xuân một cảnh tượng thực sự tuyệt đẹp.)
  • "beauteous melody": giai điệu du dương, đẹp đẽ (dùng một cách ẩn dụ).

    • The composer created a beauteous melody that touched every heart. (Nhà soạn nhạc đã tạo ra một giai điệu du dương chạm đến trái tim mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauteously (trạng từ): một cách đẹp đẽ, lộng lẫy.

    • The garden was beauteously decorated with flowers. (Khu vườn được trang trí bằng hoa một cách lộng lẫy.)
  • Beauteousness (danh từ): vẻ đẹp, sự xinh đẹp.

    • The beauteousness of the landscape left us speechless. (Vẻ đẹp của phong cảnh khiến chúng tôi không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Beautiful: đẹp (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Lovely: đáng yêu, xinh xắn.
  • Gorgeous: lộng lẫy, rực rỡ.
  • Pulchritudinous: đẹp (từ trang trọng, ít dùng).
Lưu ý sử dụng
  • "Beauteous" một từ mang sắc thái trang trọng cổ điển, chủ yếu được tìm thấy trong văn học, thơ ca, hoặc những ngữ cảnh cần sự tao nhã. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, "beautiful" lựa chọn tự nhiên phù hợp hơn.
beauteous

The beauteous sunset painted the sky in brilliant colors.

tính từ
  1. (thơ ca) đẹp

Từ tương tự