beautiful
/'bju:təful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẹp, xinh đẹp: Gây ấn tượng dễ chịu và thích thú cho thị giác, thính giác hoặc tâm trí; làm hài lòng các giác quan hoặc tinh thần.
- Tuyệt vời, rất hay, rất tốt: Dùng để diễn tả một điều gì đó rất xuất sắc, đáng ngưỡng mộ hoặc mang lại cảm giác hài lòng cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a beautiful smile. (Cô ấy có một nụ cười đẹp.)
- We listened to a beautiful piece of music. (Chúng tôi đã nghe một bản nhạc rất hay.)
- They live in a beautiful village. (Họ sống trong một ngôi làng đẹp.)
- The scientist proposed a beautiful theory. (Nhà khoa học đã đề xuất một lý thuyết tuyệt vời.)
- We had beautiful weather during our vacation. (Chúng tôi đã có thời tiết tuyệt đẹp trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beautifully" (Trạng từ): Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời.
- She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
- The plan worked out beautifully. (Kế hoạch diễn ra một cách tuyệt vời.)
"Beauty" (Danh từ): Vẻ đẹp, người đẹp, cái đẹp.
- He was struck by the beauty of the landscape. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Beautifulness (Danh từ, ít dùng): Vẻ đẹp.
- Beautify (Động từ): Làm đẹp, tô điểm.
- They planted flowers to beautify the garden. (Họ trồng hoa để làm đẹp khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Attractive: Hấp dẫn, thu hút.
- Lovely: Đáng yêu, xinh xắn.
- Gorgeous: Lộng lẫy, tuyệt đẹp (mạnh hơn ).
- Stunning: Gây sửng sốt vì vẻ đẹp.
- Picturesque: Đẹp như tranh vẽ (thường dùng cho phong cảnh).
- Excellent: Xuất sắc, tuyệt hảo (nghĩa "rất tốt").
Từ trái nghĩa
- Ugly: Xấu xí.
- Unattractive: Không hấp dẫn.
- Plain: Bình thường, không đặc sắc.
Thành ngữ liên quan
- Beauty is in the eye of the beholder: Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình; mỗi người có một tiêu chuẩn về cái đẹp khác nhau.
- Beauty is only skin deep: Cái nết đánh chết cái đẹp; vẻ đẹp bên ngoài không quan trọng bằng phẩm chất bên trong.