beautician

/bju:'tiʃən/
Học thuật
Thân thiện
beautician

The beautician applies a facial mask to her client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên viên làm đẹp: Một người được đào tạo để thực hiện các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, đặc biệt cho da mặt cơ thể, thường làm việc tại tiệm làm tóc, spa hoặc thẩm mỹ viện.
    • Người chủ mỹ viện: (Từ Mỹ) Người sở hữu hoặc điều hành một cơ sở kinh doanh dịch vụ làm đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She visited the beautician for a facial and a manicure. ( ấy đã đến gặp chuyên viên làm đẹp để điều trị da mặt làm móng tay.)
    • The beautician recommended a new skincare routine. (Chuyên viên làm đẹp đã đề xuất một quy trình chăm sóc da mới.)
    • He is a successful beautician who owns two spas in the city. (Anh ấy một chủ mỹ viện thành công, sở hữu hai spa trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licensed beautician": Chuyên viên làm đẹp giấy phép hành nghề.
    • You should only trust a licensed beautician with chemical peels. (Bạn chỉ nên tin tưởng một chuyên viên làm đẹp giấy phép cho các liệu trình lột da hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty (n): Vẻ đẹp, sắc đẹp.
    • She is a famous beauty. ( ấy một người đẹp nổi tiếng.)
  • Beautify (v): Làm đẹp, tô điểm.
    • They planted flowers to beautify the park. (Họ trồng hoa để làm đẹp công viên.)
  • Beauty salon/parlor (n): Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp.
    • She has an appointment at the beauty salon. ( ấy một cuộc hẹnthẩm mỹ viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Aesthetician: Chuyên viên thẩm mỹ (thường chuyên về chăm sóc da).
  • Cosmetologist: Chuyên viên trang điểm làm đẹp.
  • Skincare specialist: Chuyên viên chăm sóc da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "beautician")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beautician")

beautician

The beautician applies a facial mask to her client.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ viện

Từ đồng nghĩa