cosmetician
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên viên trang điểm, chuyên viên làm đẹp: Một người được đào tạo chuyên nghiệp để tư vấn, thực hiện các dịch vụ làm đẹp như trang điểm, chăm sóc da mặt, hoặc các phương pháp thẩm mỹ không phẫu thuật khác. Họ thường làm việc tại các spa, thẩm mỹ viện hoặc phòng chăm sóc sắc đẹp.
- Nhân viên bán mỹ phẩm: Một người làm việc trong lĩnh vực bán lẻ, chuyên bán và tư vấn cho khách hàng về các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc da và làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She visited a cosmetician for a professional makeup session before her wedding. (Cô ấy đã đến gặp một chuyên viên trang điểm để được trang điểm chuyên nghiệp trước đám cưới của mình.)
- The cosmetician at the department store recommended a new moisturizer for my skin type. (Chuyên viên mỹ phẩm tại cửa hàng bách hóa đã giới thiệu một loại kem dưỡng ẩm mới phù hợp với loại da của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Licensed cosmetician": Chuyên viên trang điểm/ làm đẹp có giấy phép hành nghề.
- The salon only hires licensed cosmeticians to ensure quality service. (Tiệm làm tóc chỉ tuyển những chuyên viên làm đẹp có giấy phép để đảm bảo chất lượng dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmetologist (n): Nhà thẩm mỹ học, chuyên gia về mỹ phẩm và các phương pháp làm đẹp. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, thường chỉ những người có trình độ đào tạo chuyên sâu hơn.
- Makeup artist (n): Nghệ sĩ trang điểm, thường tập trung vào kỹ thuật trang điểm nghệ thuật hơn là các dịch vụ chăm sóc da tổng quát.
Từ đồng nghĩa
- Beautician: Chuyên viên làm đẹp.
- Makeup consultant: Tư vấn viên trang điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'cosmetician')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ 'cosmetician')
Noun
- người làm việc trong phòng chăm sóc sắc đẹp
- người bán mỹ phẩm