beauty-sleep
/'bju:tisli:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ sớm (trước nửa đêm): Chỉ giấc ngủ được cho là có tác dụng tốt cho sắc đẹp, thường là giấc ngủ trước nửa đêm. Từ này mang ý nghĩa hài hước hoặc trìu mến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngủ sớm để giữ gìn vẻ ngoài tươi tắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to get home early for my beauty-sleep. (Tôi cần về nhà sớm để ngủ giấc ngủ sớm.)
- She believes that beauty-sleep is the best skincare. (Cô ấy tin rằng giấc ngủ sớm là liệu pháp chăm sóc da tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get one's beauty-sleep": đi ngủ sớm để có giấc ngủ đẹp.
- Excuse me, I have to leave the party now to get my beauty-sleep. (Xin lỗi, tôi phải rời bữa tiệc bây giờ để đi ngủ sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Beauty rest (n): giấc ngủ nghỉ ngơi để làm đẹp (cách nói khác của "beauty-sleep").
- I'm going to take a quick beauty rest before the event. (Tôi sẽ chợp mắt một chút để nghỉ ngơi làm đẹp trước sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Early night: đêm nghỉ ngơi sớm (chỉ việc đi ngủ sớm).
Thành ngữ liên quan
- "Beauty-sleep before midnight": Giấc ngủ sớm trước nửa đêm.
- My grandmother always said that beauty-sleep before midnight is magical. (Bà tôi luôn nói rằng giấc ngủ sớm trước nửa đêm thật kỳ diệu.)
danh từ
- giấc ngủ sớm (trước nửa đêm)