beaver rat

beaver rat

A beaver rat swims across a calm river with a leafy twig in its mouth.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột hải ly: "beaver rat" một loài chuột sống dưới nước (amphibious), nguồn gốc từ Úc New Guinea. Tên gọi này phản ánh đặc điểm hình thể tập tính giống hải ly (beaver) nhưng thuộc họ chuột (rat).

dụ sử dụng
  • (Chuột hải ly được biết đến với khả năng bơi lội xây tổ gần nước.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chuột hải ly để hiểu sự thích nghi của với môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beaver rat" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • The beaver rat is sometimes confused with the muskrat due to similar habitats. (Chuột hải ly đôi khi bị nhầm lẫn với chuột xạ hương do môi trường sống tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaver (n): hải ly, một loài động vật sống dưới nước, khác với chuột hải ly.
    • The beaver builds dams across rivers. (Hải ly xây đập ngang sông.)
  • Rat (n): chuột, loài gặm nhấm phổ biến.
    • A rat is often found in urban areas. (Chuột thường được tìm thấykhu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Water rat: chuột nước, một tên gọi khác cho loài chuột sống dưới nước.
    • The water rat is similar to the beaver rat in behavior. (Chuột nước tương tự chuột hải ly về tập tính.)
  • Australian water rat: chuột nước Úc, một biến thể địa của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beaver rat". Tuy nhiên, từ "rat" xuất hiện trong một số cụm như:
    • Rat out: tố cáo, phản bội.
      • He ratted out his accomplice to the police. (Anh ta tố cáo đồng phạm với cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a beaver rat in water: rất thoải mái thành thạo trong một môi trường hoặc tình huống nào đó.
    • She felt like a beaver rat in water when she started her new job as a marine biologist. ( ấy cảm thấy rất thoải mái khi bắt đầu công việc mới nhà sinh vật học biển.)

Từ gần giống