poverty
/'pɔvəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Tình trạng nghèo đói, cảnh bần cùng: Trạng thái thiếu thốn về tài chính và vật chất, không có đủ tiền để đáp ứng những nhu cầu cơ bản của cuộc sống như thức ăn, nhà ở và quần áo.
- Sự nghèo nàn, sự thiếu thốn (về mặt phi vật chất): Dùng để chỉ sự thiếu hụt, kém phong phú về một khía cạnh nào đó, như tư tưởng, ngôn ngữ hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật chất):
- The government has launched a program to reduce poverty in rural areas. (Chính phủ đã triển khai một chương trình để giảm nghèo ở các vùng nông thôn.)
- Many families live in poverty due to unemployment. (Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo đói vì thất nghiệp.)
Danh từ (nghĩa phi vật chất):
- The poverty of his imagination was evident in his writing. (Sự nghèo nàn trong trí tưởng tượng của anh ta rất rõ ràng trong bài viết.)
- There is a poverty of reliable information on this topic. (Có một sự thiếu thốn thông tin đáng tin cậy về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"abject/extreme/grinding poverty": cảnh nghèo khổ cùng cực, khốn khổ.
- The documentary showed the abject poverty in the refugee camp. (Bộ phim tài liệu cho thấy cảnh nghèo khổ cùng cực trong trại tị nạn.)
"relative poverty": nghèo tương đối (tình trạng có mức sống thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của xã hội).
- Relative poverty can exist even in wealthy countries. (Nghèo tương đối có thể tồn tại ngay cả ở các quốc gia giàu có.)
"poverty line": ngưỡng nghèo (mức thu nhập tối thiểu để đáp ứng nhu cầu cơ bản).
- Families living below the poverty line receive government assistance. (Các gia đình sống dưới ngưỡng nghèo nhận được trợ cấp của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Impoverishment (n): sự làm cho nghèo đi, sự bần cùng hóa.
- The war led to the rapid impoverishment of the population. (Chiến tranh dẫn đến sự bần cùng hóa nhanh chóng của người dân.)
Destitution (n): cảnh túng quẫn, thiếu thốn hoàn toàn.
- The earthquake left many in a state of complete destitution. (Trận động đất khiến nhiều người rơi vào cảnh túng quẫn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Penury (n): cảnh nghèo túng, thiếu thốn trầm trọng (mang tính trang trọng).
- Need (n): sự thiếu thốn, túng quẫn.
- Privation (n): sự thiếu thốn những thứ cần thiết cho cuộc sống.
Từ trái nghĩa
- Wealth (n): sự giàu có.
- Affluence (n): sự sung túc, thịnh vượng.
- Opulence (n): sự giàu sang phú quý.
Thành ngữ liên quan
"Poverty is no crime": Nghèo không phải là tội.
- He reminded his children that poverty is no crime, but dishonesty is. (Ông ấy nhắc nhở các con rằng nghèo không phải là tội, nhưng không trung thực mới là tội.)
"The poverty trap": Cái bẫy nghèo đói (tình huống mà người nghèo khó thoát ra vì các chính sách hỗ trợ có thể bị cắt giảm ngay khi họ bắt đầu kiếm được tiền).
- Without proper education, it's easy to fall into the poverty trap. (Không có giáo dục đúng đắn, rất dễ rơi vào cái bẫy nghèo đói.)
danh từ
- sự nghèo nàn; cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng
- to be reduced to extreme povertylâm vào cảnh bần cùng cơ cực
- (nghĩa bóng) sự nghèo nàn, sự thiếu thốn; sự thấp kém, sự tồi tàn
- a great poverty of ideastình trạng hết sức nghèo nàn về tư tưởng