becquerel

Học thuật
Thân thiện
becquerel

Un becquerel correspond à la désintégration d'un atome par seconde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Becqueren: Một đơn vị đo lường trong hệ đo lường quốc tế (SI) dùng để đo hoạt độ phóng xạ, tức là số phân hạt nhân xảy ra trong một giây. Đơn vị này được đặt theo tên của nhà vậtngười Pháp Henri Becquerel, người đã phát hiện ra hiện tượng phóng xạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'activité de cette source radioactive est de 1000 becquerels. (Hoạt độ của nguồn phóng xạ này là 1000 becqueren.)
    • Le becquerel est une unité très petite. (Becqueren là một đơn vị rất nhỏ.)
    • La réglementation limite l'exposition à quelques centaines de becquerels par kilogramme. (Quy định giới hạn mức phơi nhiễmvài trăm becqueren trên một kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par becquerel": trên mỗi becqueren (dùng để biểu thị tỷ lệ).

    • La dose reçue par becquerel est calculée. (Liều lượng nhận được trên mỗi becqueren được tính toán.)
  • "En becquerels": tính bằng becqueren (chỉ đơn vị đo).

    • Les résultats sont exprimés en becquerels par mètre cube. (Các kết quả được biểu thị bằng becqueren trên mét khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Curie (Ci): Một đơn vị đo hoạt độ phóng xạ , không thuộc hệ SI. 1 curie = 3.7 × 10¹⁰ becquerels.
  • Désintégration par seconde (dps): Phân trên giây, một cách mô tả tương đương với becqueren.
Từ đồng nghĩa
  • Unité d'activité radioactive: Đơn vị hoạt độ phóng xạ (cách gọi chung, không phải tên riêng của đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

becquerel

Un becquerel correspond à la désintégration d'un atome par seconde.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) becqueren