becquerel

becquerel

Henri Becquerel conducted experiments with uranium salts and photographic plates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Becquerel: Đơn vị đo hoạt độ phóng xạ trong Hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu Bq. Một becquerel tương ứng với một phân hạt nhân xảy ra trong một giây.
    • Becquerel (nhân vật): Tên của nhà vật người Pháp Antoine Henri Becquerel (1852-1908), người phát hiện ra hiện tượng phóng xạ tự nhiên từ muối urani vào năm 1896.
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo lường:

    • The radiation level is measured in becquerels per kilogram. (Mức phóng xạ được đo bằng becquerel trên mỗi kilogram.)
    • One becquerel is a very small amount of radioactivity. (Một becquerel một lượng phóng xạ rất nhỏ.)
  • Nhân vật lịch sử:

    • Henri Becquerel shared the Nobel Prize in Physics with Marie and Pierre Curie in 1903. (Henri Becquerel đã cùng chia sẻ giải Nobel Vật với Marie Pierre Curie vào năm 1903.)
    • Becquerel's discovery of radioactivity opened a new field in physics. (Phát hiện về phóng xạ của Becquerel đã mở ra một lĩnh vực mới trong vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "becquerel" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng để chỉ hoạt độ phóng xạ của các chất phóng xạ, dụ trong y học hạt nhân, an toàn bức xạ, hoặc nghiên cứu môi trường.
    • The becquerel is the standard unit for quantifying the decay rate of radioactive isotopes. (Becquerel đơn vị tiêu chuẩn để định lượng tốc độ phân của các đồng vị phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Becquerel (ký hiệu Bq): Dạng viết tắt phổ biến khi sử dụng trong công thức hoặc bảng biểu.
  • Becquerel (danh từ riêng): Dùng để chỉ nhà khoa học, thường được viết hoa chữ cái đầu (Henri Becquerel).
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị phóng xạ: curie (Ci) – một đơn vị , với 1 Ci = 3,7 × 10¹⁰ Bq.
  • Hoạt độ phóng xạ: activity (n) – thuật ngữ chỉ mức độ phóng xạ, thường đi kèm với "becquerel".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "becquerel" đây danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "becquerel" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)

Từ chứa "becquerel"