bedable
/bi'dæbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm bẩn, vấy bẩn: Hành động làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên không sạch sẽ, dính bụi bẩn, vết bẩn hoặc chất bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The muddy dog bedabled the clean floor. (Con chó lấm bùn đã làm bẩn sàn nhà sạch sẽ.)
- Be careful not to bedable your new white shirt with ink. (Hãy cẩn thận đừng để vấy bẩn chiếc áo sơ mi trắng mới của bạn bằng mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bedable one's reputation": làm hoen ố, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó (nghĩa bóng).
- The scandal bedabled the politician's reputation. (Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của chính trị gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedabbled (adj): bị vấy bẩn, bị bôi bẩn.
- His clothes were bedabbled with paint. (Quần áo của anh ta bị vấy bẩn sơn.)
Từ đồng nghĩa
- Soil: làm bẩn, làm dơ.
- Stain: làm ố, làm dính vết bẩn.
- Sully: làm vấy bẩn, làm ô uế (thường dùng cho danh tiếng).
Từ trái nghĩa
- Clean: làm sạch.
- Purify: thanh lọc, làm sạch.
ngoại động từ
- làm bẩn, vấy bẩn