beatable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị đánh bại: Mô tả một đối thủ, đội nhóm, hoặc thử thách không quá mạnh hoặc khó khăn đến mức không thể vượt qua. Nó hàm ý rằng chiến thắng là khả thi.
- Có thể bị vượt qua: Chỉ một kỷ lục, thành tích hoặc điểm số có khả năng bị phá vỡ hoặc cải thiện bởi người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their team is good, but they are beatable. (Đội của họ giỏi, nhưng họ có thể bị đánh bại.)
- The current record is tough but beatable. (Kỷ lục hiện tại khó nhưng có thể bị phá vỡ.)
- We analyzed the opponent and found they were beatable on the counter-attack. (Chúng tôi phân tích đối thủ và thấy họ có thể bị đánh bại bằng phản công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eminently beatable": rõ ràng là có thể đánh bại được, nhấn mạnh mức độ dễ dàng.
- The reigning champions looked tired and eminently beatable. (Nhà đương kim vô địch trông có vẻ mệt mỏi và rõ ràng là có thể bị đánh bại.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ một vấn đề hoặc trở ngại có thể giải quyết được.
- This level of difficulty in the game is challenging but beatable. (Mức độ khó này trong trò chơi đầy thử thách nhưng có thể vượt qua.)
Biến thể và từ gần giống
- To beat (v): đánh bại, vượt qua.
- We need to beat their score to win. (Chúng ta cần đánh bại điểm số của họ để thắng.)
- Unbeatable (adj): không thể bị đánh bại, vô địch.
- Their defense seems unbeatable this season. (Hàng phòng ngự của họ mùa này dường như không thể bị đánh bại.)
Từ đồng nghĩa
- Defeatable: có thể đánh bại (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Surmountable: có thể vượt qua (thường dùng cho khó khăn, thử thách).
- Vulnerable: dễ bị tổn thương, có điểm yếu (hàm ý rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Unbeatable: không thể bị đánh bại.
- Invincible: bất khả chiến bại.
- Impenetrable: không thể xuyên thủng, không thể vượt qua (thường dùng cho hàng phòng ngự).