bedimmed

Học thuật
Thân thiện
bedimmed

The sun was bedimmed by the passing clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho mờ đi, lờ mờ, không rõ ràng: Trạng thái của một vật hoặc hình ảnh bị che khuất, làm giảm độ sáng hoặc độ sắc nét, thường do một yếu tố bên ngoài tác động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stars were bedimmed by the city's light pollution. (Các vì sao bị làm cho mờ đi bởi ô nhiễm ánh sáng của thành phố.)
    • Her memories of that day are now bedimmed by time. (Những ký ức của ấy về ngày hôm đó giờ đã trở nên mờ nhạt bởi thời gian.)
    • We looked out at the bedimmed landscape through the foggy window. (Chúng tôi nhìn ra khung cảnh lờ mờ qua ô cửa sổ đầy sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bedimmed" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả cảnh vật, ánh sáng, hoặc những thứ trừu tượng như ký ức, tầm nhìn bị che khuất.
    • His judgment was bedimmed by anger. (Sự phán xét của anh ta đã bị làm cho mờ ám bởi cơn giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedim (động từ): làm cho mờ đi, che khuất.
    • Tears bedimmed her eyes. (Nước mắt làm mờ đôi mắt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dimmed: đã bị làm cho mờ, tối.
  • Obscured: bị che khuất, làm cho khó thấy.
  • Blurred: bị làm nhòe, không nét.
  • Hazy: mờ ảo, sương mù.
Từ trái nghĩa
  • Clear: rõ ràng, trong sáng.
  • Bright: sáng chói, rực rỡ.
  • Distinct: phân biệt rõ ràng, nét.
bedimmed

The sun was bedimmed by the passing clouds.

Adjective
  1. bị làm cho lòa, mờ, lờ mờ

Từ tương tự