bedrail

/'bedreil/
Học thuật
Thân thiện
bedrail

A child holds onto the wooden bedrail as they climb into bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành giường: Một thanh chắn dọc, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được gắn vào khung giường để tạo thành phần bên hông của giường. có thể giúp ngăn người nằm rơi xuống đất, đặc biệt quan trọng với giường của trẻ em, người bệnh hoặc người cao tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wooden bed has a broken bedrail. (Chiếc giường gỗ một thành giường bị gãy.)
    • For safety, we installed bedrails on my grandmother's bed. (Để đảm bảo an toàn, chúng tôi đã lắp thành giường vào giường của tôi.)
    • The toddler climbed over the bedrail and got out of bed. (Đứa trẻ mới biết đi đã trèo qua thành giường ra khỏi giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjustable bedrail": Thành giường có thể điều chỉnh (độ cao, góc nghiêng).
    • The hospital bed is equipped with adjustable bedrails. (Giường bệnh được trang bị thành giường có thể điều chỉnh.)
  • "Fold-down bedrail": Thành giường có thể gập xuống.
    • The fold-down bedrail makes it easier for the patient to get in and out of bed. (Thành giường gập xuống giúp bệnh nhân ra vào giường dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedside rail (n): Thành giường, từ đồng nghĩa với "bedrail".
  • Safety rail (n): Thanh chắn an toàn (có thể dùng cho giường, cầu thang, ban công).
  • Headboard (n): Đầu giường (phần tựaphía đầu giường).
  • Footboard (n): Chân giường (phần cuối giường).
Từ đồng nghĩa
  • Side rail: Thanh chắn bên hông.
  • Safety side: Thành an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chỉ vật thể cụ thể, không thành ngữ phổ biến nào sử dụng .)

bedrail

A child holds onto the wooden bedrail as they climb into bed.

danh từ
  1. thành giường

Từ gần giống