bedroll

/'bedroul/
Học thuật
Thân thiện
bedroll

A traveler unrolls a bedroll beside a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường xếp, túi ngủ cuộn: Một bộ đồ dùng để ngủ (thường bao gồm chăn, đệm hoặc túi ngủ) có thể cuộn lại gọn gàng buộc lại để dễ dàng mang theo, thường được sử dụng khi cắm trại, đi du lịch hoặc trong các điều kiện tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy unrolled his bedroll near the campfire. (Người cao bồi trải giường xếp của mình ra gần đống lửa trại.)
    • Before the hike, make sure your bedroll is securely tied. (Trước chuyến đi bộ, hãy đảm bảo túi ngủ cuộn của bạn đã được buộc chắc chắn.)
    • She packed a simple bedroll for the overnight train journey. ( ấy đóng gói một giường xếp đơn giản cho chuyến đi tàu qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường gợi lên hình ảnh của cuộc sống du hành, phiêu lưu hoặc những chỗtạm bợ, đơn giản. ít khi được dùng để chỉ giường ngủ cố định trong nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Bedding (n): Bộ đồ giường (chăn, ga, gối, nệm) nói chung, có thể không được thiết kế để cuộn mang theo.
  • Sleeping bag (n): Túi ngủ, một loại đồ dùng để ngủ có thể cuộn lại, thường một phần của "bedroll".
  • Roll (v/n): Cuộn lại / cuộn. Hành động tạo nên một "bedroll".
Từ đồng nghĩa
  • Rolled bedding: Đồ giường đã cuộn.
  • Camp bedding: Đồ giường dùng cho cắm trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "bedroll" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bedroll".)

bedroll

A traveler unrolls a bedroll beside a campfire.

danh từ
  1. giường xếp

Từ gần giống